베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tạp chí" (1)
tạp chí

영어
명사magazine
Tôi đọc tạp chí mỗi ngày.
I read magazines every day.
관련 단어 "tạp chí" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tạp chí" (2)
Tôi đọc tạp chí mỗi ngày.
I read magazines every day.
Tạp chí lên tiếng bênh vực tổng thống.
The magazine spoke up to defend the president.
